case history
/'keis,rekɔ:d/ Cách viết khác : (case_history) /keis'histəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch sử bệnh án: Một hồ sơ chi tiết và có hệ thống về thông tin cá nhân, lịch sử y tế, các triệu chứng, chẩn đoán và quá trình điều trị của một bệnh nhân cụ thể, được sử dụng cho mục đích nghiên cứu hoặc chăm sóc lâm sàng.
- Lý lịch nghiên cứu: Một bản ghi chép toàn diện và có tổ chức về các sự kiện, hoàn cảnh và thông tin liên quan đến một cá nhân, nhóm hoặc tình huống cụ thể, phục vụ cho việc phân tích trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor reviewed the patient's case history before making a diagnosis. (Bác sĩ xem xét lịch sử bệnh án của bệnh nhân trước khi đưa ra chẩn đoán.)
- For her research, the psychologist compiled a detailed case history of the subject's childhood and social environment. (Để phục vụ nghiên cứu, nhà tâm lý học đã biên soạn một lý lịch nghiên cứu chi tiết về tuổi thơ và môi trường xã hội của đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compile/build a case history": xây dựng, thu thập thông tin để lập một bản lịch sử/lý lịch nghiên cứu.
- Social workers often need to compile a comprehensive case history for their clients. (Các nhân viên xã hội thường cần xây dựng một lý lịch nghiên cứu toàn diện cho thân chủ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Case study (n): nghiên cứu tình huống, nghiên cứu ca bệnh. (Đây là một khái niệm rộng hơn, thường bao gồm phân tích dựa trên ).
- Medical history (n): tiền sử bệnh, bệnh sử. (Thường là một phần của trong y học).
- Patient record (n): hồ sơ bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa
- Clinical history: lịch sử lâm sàng (trong y học).
- Anamnesis: bệnh sử, khai thác tiền sử (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "case history")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "case history")
danh từ
- (y học) lịch sử bệnh
- lý lịch (để nghiên cứu...)